Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 7 | 1 | 37:15 | 31 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 22:7 | 18 | 3 |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 15:8 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:6 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 11:5 | 25 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 8:3 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 3:2 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 20:23 | 24 | 6 | |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:10 | 9 | 13 | |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 13:13 | 15 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:9 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 12:15 | 22 | 8 | 38% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:6 | 7 | 14 | 14% |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 9:9 | 15 | 2 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
22
24
22
24
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
30
61
30
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Áo
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
B
2.5
X
Hạng 2 Áo
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
04
00
04
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
21
32
21
32
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
20
21
20
21
B
3
H
Hạng 2 Áo
20
22
20
22
B
2.5
T
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
B
3/3.5
X
Cúp Áo
01
13
01
13
T
2.5
T
Hạng 2 Áo
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
H
Hạng 2 Áo
10
22
10
22
H
Hạng 2 Áo
20
21
20
21
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
32
84
32
84
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
4.5
2
X
H
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Áo
30
32
30
32
B
2.5/3
T
Hạng 2 Áo
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Áo
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
13
23
13
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harald Lechner |
| Điều khiển FC Trenkwalder Admira | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Austria Wien(Trẻ) | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Áo
10 Ngày
Hạng 2 Áo
17 Ngày
Hạng 2 Áo
24 Ngày
Hạng 2 Áo
10 Ngày
Hạng 2 Áo
17 Ngày
Hạng 2 Áo
24 Ngày



