Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 1
-
15 Số lần sút bóng 10
-
5 Sút cầu môn 2
-
79 Tấn công 69
-
69 Tấn công nguy hiểm 53
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
5 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
10 Sút ngoài cầu môn 8
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
8 Số lần sút bóng 5
-
3 Sút cầu môn 1
-
38 Tấn công 31
-
39 Tấn công nguy hiểm 26
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Phạt góc 1
-
7 Số lần sút bóng 5
-
2 Sút cầu môn 1
-
41 Tấn công 38
-
30 Tấn công nguy hiểm 27
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
4 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
87'
86'
81'
78'
77'
70'
66'
59'
HT0 - 0
10'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
15%
17%
0%
17%
20%
13%
15%
17%
20%
26%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
19%
16%
19%
13%
23%
18%
9%
13%
14%
20%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 1.5
-
1.5 Mất bàn 1.1
-
5.8 Bị sút cầu môn 7.5
-
3.2 Phạt góc 2.8
-
3.8 Thẻ vàng 2.4
-
51.9% TL kiểm soát bóng 52.5%



