Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 5
-
4 Phạt góc nửa trận 3
-
17 Số lần sút bóng 6
-
11 Sút cầu môn 2
-
89 Tấn công 87
-
47 Tấn công nguy hiểm 55
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
2 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
9 Số lần sút bóng 3
-
6 Sút cầu môn 1
-
44 Tấn công 45
-
26 Tấn công nguy hiểm 27
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
8 Số lần sút bóng 3
-
5 Sút cầu môn 1
-
45 Tấn công 42
-
21 Tấn công nguy hiểm 28
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
1 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 0
Szymon Soltynski
64'
Supczinski K.
57'
Soltysinski S.
53'
HT1 - 0
Gryzio D.
41'
8'
Machala M.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
15%
16%
23%
22%
17%
14%
21%
16%
9%
16%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
21%
6%
12%
15%
7%
10%
21%
23%
11%
17%
25%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 2.1
-
2.6 Mất bàn 1.3
-
14.6 Bị sút cầu môn 12.3
-
3.1 Phạt góc 3.9
-
2.7 Thẻ vàng 2.7
-
11.7 Phạm lỗi 10.0
-
46.0% TL kiểm soát bóng 53.1%



