Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 1
-
5 Số lần sút bóng 3
-
2 Sút cầu môn 2
-
99 Tấn công 84
-
84 Tấn công nguy hiểm 52
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
1 Số lần sút bóng 1
-
0 Sút cầu môn 1
-
45 Tấn công 39
-
41 Tấn công nguy hiểm 20
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
1 Sút ngoài cầu môn 0
-
2 Phạt góc 1
-
4 Số lần sút bóng 2
-
2 Sút cầu môn 1
-
54 Tấn công 45
-
43 Tấn công nguy hiểm 32
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
12%
12%
25%
27%
12%
15%
19%
17%
9%
15%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
20%
6%
8%
15%
17%
21%
17%
28%
17%
21%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.8
-
1.2 Mất bàn 0.4
-
5.6 Bị sút cầu môn 6.0
-
4.7 Phạt góc 4.4
-
1.3 Thẻ vàng 1.8
-
12.9 Phạm lỗi 13.5
-
55.5% TL kiểm soát bóng 47.9%



