Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
7 Số lần sút bóng 6
-
1 Sút cầu môn 0
-
79 Tấn công 82
-
40 Tấn công nguy hiểm 35
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
14 Phạm lỗi 17
-
2 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 1
-
17 Đá phạt trực tiếp 14
-
56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
-
341 Chuyền bóng 279
-
76% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
4 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
12 Tắc bóng 9
-
1 Cú rê bóng 6
-
29 Quả ném biên 20
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
12 Cắt bóng 7
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
31 Chuyển dài 21
-
4 Số lần sút bóng 2
-
44 Tấn công 34
-
22 Tấn công nguy hiểm 12
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
10 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 10
-
155 Chuyền bóng 120
-
72% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
2 Việt vị 0
-
6 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 2
-
18 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
12 Chuyển dài 10
-
3 Số lần sút bóng 4
-
1 Sút cầu môn 0
-
35 Tấn công 48
-
18 Tấn công nguy hiểm 23
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
4 Phạm lỗi 11
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 0
-
11 Đá phạt trực tiếp 4
-
186 Chuyền bóng 159
-
79% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
2 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 6
-
0 Cú rê bóng 4
-
11 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
8 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
19 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền4 - 3
Bruno Bispo
4-3
3-3
Diego Fumaca
Yuri Merlim
3-3
2-3
Thomas Ben-Hur
Patrik
2-2
1-2
Marquinhos Calazans
Gabriel Rossetto
1-1
0-1
Tomas Bastos
AT0 - 0
Không có sự kiện
FT0 - 0
81'
Miller M.
HT0 - 0
30'
Rayne
Clayton da Rosa Peixoto
25'
Camacho
7'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
12%
13%
20%
22%
15%
13%
15%
11%
17%
24%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
19%
10%
8%
19%
13%
13%
8%
21%
16%
6%
33%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.1
-
1.2 Mất bàn 1.4
-
9.2 Bị sút cầu môn 10.7
-
5.9 Phạt góc 7.0
-
2.8 Thẻ vàng 2.9
-
15.3 Phạm lỗi 17.6
-
52.3% TL kiểm soát bóng 52.6%



