Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 9
-
3 Phạt góc nửa trận 4
-
10 Số lần sút bóng 10
-
4 Sút cầu môn 7
-
95 Tấn công 90
-
47 Tấn công nguy hiểm 43
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
0 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
-
6 Số lần sút bóng 4
-
4 Sút cầu môn 3
-
57 Tấn công 45
-
24 Tấn công nguy hiểm 20
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
0 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Số lần sút bóng 6
-
0 Sút cầu môn 4
-
38 Tấn công 45
-
23 Tấn công nguy hiểm 23
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 2
90+4'
Patric
Matsumoto D.
Mikado Y.
Takano Y.
90+3'
77'
Keita Shirawachi
Nagamine Y.
Kakeru Aoto
Masaki Shintani
73'
Hayate Cho
Reo Sugiyama
73'
Miyoshi R.
Tanaka T.
71'
Daichi Matsumoto
Fukumiya K.
71'
60'
Patric
Buwanika K.
60'
Shinomiya Y.
Osawa T.
55'
Yamamoto N.
46'
Hatao H.
Kato T.
HT3 - 0
43'
Shimada S.
26'
Buwanika K.
Reo Sugiyama
Genya Sekino
21'
Takano Y.
13'
Ryuta Fujimori
Tanaka T.
6'

3-4-2-1
-
7.717Inose K. -
6.3
3Fukumiya K.
6.74Daichi Kobayashi
6.6
22Ryuta Fujimori -
7.416Shosei Kozuki
7.6
8Takano Y.
8.0
14Genya Sekino
7.3
20Reo Sugiyama -
6.410Sasaki T.
7.1
73Tanaka T. -
6.5
9Masaki Shintani
-
6.3
9Buwanika K. -
7.1
17Kato T.
6.1
18Osawa T.
6.7
41Shimada S. -
7.316Mori S.
6.315Nishiya Y. -
6.7
2Nagamine Y.
7.7
38Yamamoto N.
7.1
55Matsumoto D.
6.671Fuga Sakurai -
5.931Ueda I.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
23
Daichi Matsumoto

6.5
11
Miyoshi R.

6.6
33
Hayate Cho

6.2
18
Kakeru Aoto

6.4
76
Mikado Y.
1
Raisei Ono
5
Fukagawa D.
27
Kanta Sakagishi
7
Kanehara A.

7.2
Hatao H.
3

7.0
Shinomiya Y.
23


7.3
Patric
10

6.5
Keita Shirawachi
13
Yamanoi T.
21
Nagakura H.
20
Kojima M.
25
Chấn thương và án treo giò
-
Keisuke Oyama8
-
Hayato Otani30
-
Yuto Nagamine2
-
Hayate Okizaki33
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
3%
20%
6%
12%
22%
16%
22%
12%
16%
12%
25%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
10%
19%
15%
15%
17%
17%
20%
9%
15%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Mất bàn 1.2
-
7.5 Bị sút cầu môn 8.9
-
4.6 Phạt góc 5.8
-
0.8 Thẻ vàng 1.6
-
46.3% TL kiểm soát bóng 49.9%



