Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 08' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Số lần sút bóng 7
-
2 Sút cầu môn 3
-
113 Tấn công 77
-
66 Tấn công nguy hiểm 32
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
1 Thẻ vàng 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 4
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
1 Phạt góc 2
-
7 Số lần sút bóng 5
-
1 Sút cầu môn 2
-
53 Tấn công 39
-
28 Tấn công nguy hiểm 16
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
1 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Phạt góc 4
-
4 Số lần sút bóng 2
-
1 Sút cầu môn 1
-
60 Tấn công 38
-
38 Tấn công nguy hiểm 16
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
Iori Sakamoto
Tanaka K.
90'
88'
Hisatomi R.
Manabe H.
81'
Ryo Nakamura
Okazawa K.
81'
Matsuki S.
Kikui Y.
Ruon Hisanaga
Shun Nakajima
79'
Shota Kofie
Nishitani R.
79'
74'
Manabe H.
Nagano S.
70'
Kanda H.
Kaito Seriu
William Owie
Taisei K.
65'
46'
Miki J.
Ren Asakura
HT1 - 1
42'
Mori Y.
Yamanaka A.
Nishitani R.
30'
Dohana K.
14'
11'
Kikui Y.

3-1-4-2
-
6.923Sasaki M. -
6.93Endo R.
6.9
4Dohana K.
7.322Takahashi Y. -
7.014Daiki Yamaguchi -
6.6
7Shun Nakajima
6.9
10Nishitani R.
7.213Haruto Murakami
8.0
27Yamanaka A. -
7.1
29Tanaka K.
11Taisei K.
-
7.1
11Manabe H. -
7.1
10Kikui Y.
6.5
8Ren Asakura -
6.013Nakamura Y.
6.5
17Okazawa K.
6.3
30Kaito Seriu
19Kondo Yusei -
7.2
2Nagano S.
6.65Kusumoto T.
6.7
16Mori Y. -
6.741Kai Chide Kitamura

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
32
William Owie

6.6
30
Shota Kofie

6.5
28
Ruon Hisanaga

7.1
26
Iori Sakamoto
1
Kato Y.
5
Taisei Kuwata
41
Ruka Matsumoto

6.6
Miki J.
14

6.1
Kanda H.
29

6.3
Ryo Nakamura
25

6.3
Matsuki S.
7
Hisatomi R.
22
Rei Jones
21
Nakagawa S.
4
Kajikawa R.
23
Yamazaki Kenshin
24
Chấn thương và án treo giò
-
38Kumata NaokiKeito Omori28
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
19%
7%
8%
19%
22%
19%
11%
15%
19%
29%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
2%
9%
11%
20%
20%
22%
8%
15%
14%
20%
42%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.7
-
0.5 Mất bàn 1.2
-
9.6 Bị sút cầu môn 11.4
-
4.4 Phạt góc 5.2
-
1.7 Thẻ vàng 1.7
-
15.0 Phạm lỗi 15.0
-
48.9% TL kiểm soát bóng 49.1%



