Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 5
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
10 Số lần sút bóng 6
-
3 Sút cầu môn 1
-
121 Tấn công 69
-
63 Tấn công nguy hiểm 40
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
11 Phạm lỗi 11
-
3 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 11
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
298 Chuyền bóng 285
-
68% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
3 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 2
-
8 Tắc bóng 2
-
3 Cú rê bóng 2
-
30 Quả ném biên 22
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
14 Tắc bóng thành công 3
-
7 Cắt bóng 10
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
22 Chuyển dài 30
-
4 Phạt góc 2
-
8 Số lần sút bóng 3
-
1 Sút cầu môn 1
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
5 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 1
-
3 Đá phạt trực tiếp 5
-
154 Chuyền bóng 169
-
70% TL chuyền bóng tnành công 72%
-
0 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 1
-
1 Cú rê bóng 1
-
16 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 9
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
11 Chuyển dài 20
-
5 Phạt góc 3
-
2 Số lần sút bóng 3
-
2 Sút cầu môn 0
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
6 Phạm lỗi 8
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 6
-
144 Chuyền bóng 116
-
66% TL chuyền bóng tnành công 53%
-
3 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 2
-
2 Cú rê bóng 1
-
14 Quả ném biên 7
-
3 Cắt bóng 1
-
11 Chuyển dài 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Stephens A.
Capixaba
90+2'
Takahashi T.
89'
83'
Goke Y.
Kuwasaki Y.
83'
Yamada K.
Hirose R.
Uno Z.
Kozuka K.
78'
Takahashi T.
Chiba K.
78'
76'
Thuler
Yoshida Y.
74'
72'
Patric J.
Komatsu R.
71'
Kento Hamasaki
Ideguchi Y.
Park Seung-Wook
Hidaka H.
71'
Oh Se-Hun
55'
Kozuka K.
Penalty awarded
52'
HT0 - 0
31'
Ideguchi Y.
Hidaka H.
25'
22'
Nduka B.
Inui T.
19'
Yamakawa T.

4-2-3-1
-
7.31Oki Y. -
7.1
39Hidaka H.
6.851Sumiyoshi J. R.
7.015Honda Y.
6.6
28Yoshida Y. -
6.6
81Kozuka K.
7.010Bueno M. -
7.049Kitagawa K.
7.1
23Chiba K.
7.1
7Capixaba -
6.6
9Oh Se-Hun
-
6.513Sasaki D.
7.2
29Komatsu R.
6.611Muto Y. -
6.6
14Inui T.
6.5
25Kuwasaki Y.
6.5
7Ideguchi Y. -
6.641Nagato K.
6.9
3Thuler
3.8
4Yamakawa T.
6.6
23Hirose R. -
7.31Maekawa D.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
14
Park Seung-Wook

6.7
6
Uno Z.

6.6
38

Takahashi T.


6.4
50
Stephens A.
16
Umeda T.
5
Kitazume K.
21
Matsuzaki K.
17
Yumiba M.
97
Ohata R.

6.4
Nduka B.
80

6.8
Kento Hamasaki
28

6.4
Patric J.
26

6.6
Yamada K.
43

6.6
Goke Y.
5
Gonda S.
71
Kakeru Yamauchi
30
Hidaka M.
44
Ide H.
18
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
4%
12%
14%
16%
23%
12%
14%
12%
16%
29%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
12%
10%
3%
16%
29%
14%
19%
18%
6%
20%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.2
-
1.7 Mất bàn 0.9
-
15.7 Bị sút cầu môn 9.3
-
4.7 Phạt góc 5.9
-
0.9 Thẻ vàng 1.5
-
10.1 Phạm lỗi 9.0
-
52.9% TL kiểm soát bóng 57.2%



