Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 3-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
10 Số lần sút bóng 9
-
5 Sút cầu môn 4
-
61 Tấn công 110
-
25 Tấn công nguy hiểm 61
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
13 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 1
-
11 Đá phạt trực tiếp 13
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
303 Chuyền bóng 423
-
72% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
1 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
20 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 4
-
15 Quả ném biên 31
-
20 Tắc bóng thành công 4
-
1 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 8
-
1 Kiến tạo 0
-
32 Chuyển dài 27
-
2 Phạt góc 3
-
3 Số lần sút bóng 4
-
1 Sút cầu môn 1
-
29 Tấn công 66
-
12 Tấn công nguy hiểm 33
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
6 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
149 Chuyền bóng 226
-
73% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
1 Số lần cứu thua 0
-
12 Tắc bóng 3
-
0 Cú rê bóng 2
-
11 Quả ném biên 19
-
0 Cắt bóng 3
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
12 Chuyển dài 13
-
4 Phạt góc 4
-
7 Số lần sút bóng 5
-
4 Sút cầu môn 3
-
32 Tấn công 44
-
13 Tấn công nguy hiểm 28
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
7 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 3
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 7
-
154 Chuyền bóng 197
-
71% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
8 Tắc bóng 1
-
2 Cú rê bóng 2
-
4 Quả ném biên 12
-
1 Cắt bóng 2
-
2 Tạt bóng thành công 5
-
20 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 2
Vaughan H.
Whelan C.
90+4'
Hugh Martin
Tierney R.
90+4'
90+4'
Greene A.
T.Sobowale
90+2'
R.Lopes
Byrne J.
Tierney R.
87'
C.Byrne
Parsons C.
84'
79'
Greene A.
Noonan M.
P.Hickey
75'
75'
McGovern J.
73'
McGovern J.
Ozhianvuna V.
65'
T.Sobowale
Cleary D.
65'
Mulraney J.
Grant D.
65'
Byrne J.
Watts D.
Whelan C.
56'
55'
Cleary D.
48'
R.Lopes
HT1 - 0
33'
Adam Brennan
Parsons C.
Whelan C.
26'
Devoy D.
6'

4-2-3-1
-
6.11Chorazka K. -
7.04Morahan N.
7.2
12P.Hickey
6.622Todd S.
6.76Flores J. -
7.2
10Devoy D.
7.117Adam McDonnell -
6.511Rooney D.
8.3
26Tierney R.
7.7
7Parsons C. -
7.1

9Whelan C.
-
6.610Burke G.
6.0
31Noonan M. -
6.0
19Adam Brennan
6.2
36Ozhianvuna V.
6.0
7Watts D.
6.6
21Grant D. -
6.78M.Healy -
6.227OSullivan C.
7.0
4R.Lopes
5.9
6Cleary D. -
5.71McGinty E.

3-1-4-2
Cầu thủ thay thế
24
C.Byrne

6.2
8
Vaughan H.
28
Hugh Martin
25
P.Walters
20
Kavanagh L.
3
R.Burke
23
Myers Z.
5
Diallo S.
32
Strods M.


6.3
T.Sobowale
22


8.0
Byrne J.
29

6.7
Mulraney J.
11


6.6
McGovern J.
88


7.4
Greene A.
9
Noonan A.
41
Grace L.
5
Stevens E.
3
Malley C.
23
Chấn thương và án treo giò
-
Daniel Mandroiu14
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
10%
15%
16%
10%
12%
15%
10%
20%
26%
22%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
0%
12%
17%
33%
31%
18%
14%
12%
5%
15%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 2.2
-
1.2 Mất bàn 1.0
-
9.4 Bị sút cầu môn 12.1
-
4.1 Phạt góc 5.2
-
1.7 Thẻ vàng 1.6
-
11.0 Phạm lỗi 10.4
-
48.6% TL kiểm soát bóng 54.8%



