Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 11' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 36' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 15' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 14' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
14 Số lần sút bóng 4
-
8 Sút cầu môn 1
-
102 Tấn công 77
-
36 Tấn công nguy hiểm 33
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
16 Phạm lỗi 11
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 0
-
11 Đá phạt trực tiếp 16
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
612 Chuyền bóng 487
-
88% TL chuyền bóng tnành công 90%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 4
-
5 Đánh đầu thành công 10
-
0 Số lần cứu thua 4
-
8 Tắc bóng 10
-
4 Cú rê bóng 4
-
26 Quả ném biên 8
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
10 Tắc bóng thành công 15
-
6 Cắt bóng 11
-
5 Tạt bóng thành công 4
-
1 Kiến tạo 1
-
31 Chuyển dài 11
-
9 Số lần sút bóng 2
-
5 Sút cầu môn 0
-
46 Tấn công 34
-
19 Tấn công nguy hiểm 8
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
10 Phạm lỗi 6
-
1 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 10
-
329 Chuyền bóng 207
-
89% TL chuyền bóng tnành công 92%
-
1 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 5
-
0 Cú rê bóng 1
-
14 Quả ném biên 4
-
3 Cắt bóng 5
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
16 Chuyển dài 6
-
5 Số lần sút bóng 2
-
3 Sút cầu môn 1
-
56 Tấn công 43
-
17 Tấn công nguy hiểm 25
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
6 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
283 Chuyền bóng 280
-
87% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 6
-
4 Cú rê bóng 3
-
12 Quả ném biên 4
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 7
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
15 Chuyển dài 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 1
Acosta B.
Tagseth E.
90'
82'
I.Feingold
Monroe Hughes K.
82'
Yusuf A.
Polster M.
Pacius W.
Surridge S.
82'
Qasem A.
Espinoza C.
82'
Matthew Corcoran
Yazbek P.
72'
Bauer J.
Najar A.
72'
68'
Fry M.
Yow G.
Muyl A.
Madrigal W.
61'
61'
Langoni L.
D.Turgeman
Madrigal W.
49'
48'
Yow G.
47'
Campana L.
Gil C.
HT3 - 0
45'
Beason T.
Sands W.
Mukhtar H.
Madrigal W.
39'
Surridge S.
16'
Surridge S.
5'

4-3-3
-
6.199B.Schwake -
6.8
31Najar A.
7.24Palacios J.
6.53Woledzi M.
6.62Lovitz D. -
7.4
10Mukhtar H.
6.8
8Yazbek P.
6.7
20Tagseth E. -
6.8
7Espinoza C.
8.72
9Surridge S.
7.9

41Madrigal W.
-
6.7
9Campana L. -
6.2
7Yow G.
7.3
10Gil C.
5.7
11D.Turgeman -
6.421Raines B.
5.9
8Polster M. -
5.8
23Sands W.
6.388Farrell A.
5.9
5Monroe Hughes K.
6.222E.Kohler -
6.330Turner M.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17
Pacius W.

6.0
6
Acosta B.

6.0
37
Qasem A.

6.0
16
Matthew Corcoran

6.0
19
Muyl A.

6.0
22
Bauer J.

6.1
5
Maher J.
21
Baker-Whiting R.
1
Willis J.

5.8
Langoni L.
41

6.2
I.Feingold
12

6.0
Yusuf A.
80

6.4
Beason T.
4

6.1
Fry M.
32
Yueill J.
14
Donovan Parisian
33
Klein E.
38
Da J.
59
Chấn thương và án treo giò
-
Matt Polster8
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
10%
11%
13%
20%
15%
22%
13%
11%
12%
24%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
9%
16%
12%
18%
16%
6%
21%
22%
20%
25%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.2
-
2.2 Mất bàn 1.5
-
11.4 Bị sút cầu môn 14.0
-
5.0 Phạt góc 4.6
-
2.8 Thẻ vàng 2.8
-
14.8 Phạm lỗi 12.8
-
42.6% TL kiểm soát bóng 46.4%



