Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 1
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
5 Số lần sút bóng 13
-
2 Sút cầu môn 5
-
121 Tấn công 120
-
67 Tấn công nguy hiểm 61
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
3 Thẻ vàng 5
-
3 Sút ngoài cầu môn 8
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
3 Phạt góc 1
-
62 Tấn công 58
-
35 Tấn công nguy hiểm 25
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Phạt góc 0
-
59 Tấn công 62
-
32 Tấn công nguy hiểm 36
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
2 Thẻ vàng 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90'
84'
83'
81'
78'
74'
Galvez R.
HT0 - 0
43'
33'
6'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
4%
10%
20%
11%
20%
16%
8%
18%
8%
11%
37%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
16%
12%
16%
14%
13%
22%
8%
8%
13%
34%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 2.1
-
1.5 Mất bàn 0.8
-
7.8 Bị sút cầu môn 7.3
-
3.8 Phạt góc 5.8
-
3.0 Thẻ vàng 2.5
-
25.0 Phạm lỗi 19.0
-
45.6% TL kiểm soát bóng 47.0%



