Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 100' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 99' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 8
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
5 Số lần sút bóng 14
-
0 Sút cầu môn 3
-
76 Tấn công 122
-
36 Tấn công nguy hiểm 67
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
8 Phạm lỗi 11
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
3 Cản bóng 4
-
11 Đá phạt trực tiếp 8
-
58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
-
385 Chuyền bóng 269
-
69% TL chuyền bóng tnành công 55%
-
4 Việt vị 4
-
45 Đánh đầu 67
-
26 Đánh đầu thành công 30
-
2 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 10
-
21 Quả ném biên 28
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Tắc bóng thành công 12
-
5 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
0 Kiến tạo 1
-
28 Chuyển dài 20
-
3 Số lần sút bóng 6
-
0 Sút cầu môn 1
-
37 Tấn công 60
-
17 Tấn công nguy hiểm 27
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
6 Phạm lỗi 4
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
204 Chuyền bóng 140
-
70% TL chuyền bóng tnành công 54%
-
3 Việt vị 4
-
1 Số lần cứu thua 0
-
2 Tắc bóng 3
-
1 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 11
-
3 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 8
-
2 Số lần sút bóng 8
-
0 Sút cầu môn 2
-
39 Tấn công 62
-
19 Tấn công nguy hiểm 40
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
2 Phạm lỗi 7
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 2
-
181 Chuyền bóng 129
-
69% TL chuyền bóng tnành công 57%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 0
-
6 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 7
-
11 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
2 Cắt bóng 0
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
15 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
90+12'
McKenzie R.
Williams E.
Fletcher I.
Gordon J.
90+2'
90+1'
Rowe A.
Hutton R.
90'
L.Cirino
Clark M.
90'
Vokes S.
Palmer-Houlden S.
Walker T.
Rose D.
85'
Mahoney C.
J.Malcolm
71'
56'
Coleman E.
Little A.
HT0 - 0
33'
Williams E.
Antwi C.

4-3-2-1
-
6.81W.Stanway -
6.329Barkhuizen T.
6.726Thompson J.
6.76Canavan N.
6.522Anderson J. -
6.345Harper R.
6.814McCann C.
6.17Jackson B. -
6.2
25Gordon J.
6.3
19J.Malcolm -
6.2
33Rose D.
-
7.238Ronan Hale
6.5
12Palmer-Houlden S. -
6.3
8Little A.
6.4
36Antwi C.
7.9
14McKenzie R. -
6.4
3Clark M.
7.55Smith A.
6.739Beckles O.
7.330S.Gale
6.8
2Hutton R. -
6.625Turner J.

5-3-2
Cầu thủ thay thế
23
Mahoney C.

6.0
10
Walker T.

5.9
20
Fletcher I.

5.9
24
Anderson F.
11
Newby E.
31
Ben Winterbottom

6.1
L.Cirino
32

6.3
Rowe A.
11

6.6
Coleman E.
6

6.4
Vokes S.
19


6.8
Williams E.
21
Morris G.
1
Dack B.
23
Chấn thương và án treo giò
-
24Freddie AndersonJonny Smith17
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
10%
8%
12%
27%
17%
10%
17%
24%
17%
16%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
23%
16%
19%
11%
4%
16%
15%
11%
6%
27%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.0
-
1.8 Mất bàn 1.6
-
12.4 Bị sút cầu môn 14.5
-
4.9 Phạt góc 6.5
-
2.2 Thẻ vàng 2.0
-
12.0 Phạm lỗi 14.5
-
48.2% TL kiểm soát bóng 51.7%



