Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 4
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
7 Số lần sút bóng 17
-
1 Sút cầu môn 6
-
91 Tấn công 116
-
58 Tấn công nguy hiểm 80
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
18 Phạm lỗi 10
-
4 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 7
-
3 Cản bóng 4
-
10 Đá phạt trực tiếp 18
-
37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
-
357 Chuyền bóng 436
-
75% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
0 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 0
-
18 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 8
-
13 Quả ném biên 21
-
23 Tắc bóng thành công 6
-
9 Cắt bóng 12
-
2 Tạt bóng thành công 4
-
1 Kiến tạo 1
-
28 Chuyển dài 18
-
4 Phạt góc 2
-
4 Số lần sút bóng 5
-
0 Sút cầu môn 2
-
40 Tấn công 60
-
25 Tấn công nguy hiểm 45
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
10 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 10
-
155 Chuyền bóng 266
-
74% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Số lần cứu thua 0
-
8 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 5
-
7 Quả ném biên 7
-
6 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
14 Chuyển dài 12
-
1 Phạt góc 2
-
3 Số lần sút bóng 12
-
1 Sút cầu môn 4
-
51 Tấn công 56
-
33 Tấn công nguy hiểm 35
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
8 Phạm lỗi 4
-
3 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 2
-
4 Đá phạt trực tiếp 8
-
202 Chuyền bóng 170
-
75% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 0
-
10 Tắc bóng 1
-
2 Cú rê bóng 3
-
6 Quả ném biên 14
-
2 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 4
-
14 Chuyển dài 6
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
Gabor Jurek
Nemeth K.
87'
Beriashvili I.
79'
78'
Rommens P.
Zachariassen K.
78'
O''Dowda C.
Acolatse E.
76'
Osvath A.
74'
Madarasz A.
Kovacs P.
Vitalyos V.
72'
Nemeth K.
72'
Gabor Jurek
Kerezsi Zalan Mark
71'
71'
C.Makreckis
Gomez M.
Nemeth H.
69'
65'
Madarasz A.
Corbu M.
65'
Bamidele Y.
Franko Kovacevic
Zeljkovic A.
Szepe J.
62'
Bognar I.
Artur Horvath
62'
Nemeth K.
Polievka R.
62'
57'
Acolatse E.
Z.Gruber
HT0 - 1
Szepe J.
41'
39'
Corbu M.
34'
Franko Kovacevic

4-4-2
-
6.747Hegyi K. -
6.0
3Szepe J.
5.9
4Beriashvili I.
6.725Kadar T.
6.1
30Vitalyos V. -
6.57Molnar A.
6.72Varju B.
6.5
14Artur Horvath
6.0
20Kerezsi Zalan Mark -
6.3
17Polievka R.
6.7
8Nemeth H.
-
7.9
19Franko Kovacevic
7.3
30Z.Gruber -
6.3
17Corbu M. -
8.2
7Acolatse E.
6.8
16Zachariassen K.
6.766Romao J.
6.8
14Osvath A. -
6.522Szalai G.
6.828Raemaekers T.
6.7
4Gomez M. -
6.41Adam Varga

3-4-1-2
Cầu thủ thay thế
80
Zeljkovic A.

6.6
10
Bognar I.

6.4
18


Nemeth K.



6.5
39

Gabor Jurek


7.7
27
Kovacs P.

6.3
29
Balazs J.
24
Fadgyas T.
26
Armalas V.
15
Imre Szeles
21
Atrok I.
11
Jurina M.


6.8
Madarasz A.
72

6.5
Bamidele Y.
11

6.6
C.Makreckis
25

6.5
O''Dowda C.
47

6.6
Rommens P.
88
David Grof
99
Abu Fani M.
15
B.Nagy
77
Keita N.
5
Cadu
20
Levi J.
10
Joseph L.
75
Chấn thương và án treo giò
-
10Istvan BognarStefan Gartenmann3
-
23Jakub Plsek
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
9%
12%
17%
20%
23%
15%
17%
20%
15%
20%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
11%
19%
17%
17%
5%
11%
8%
12%
25%
25%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 1.3
-
2.2 Mất bàn 1.5
-
13.9 Bị sút cầu môn 10.6
-
4.7 Phạt góc 4.8
-
2.1 Thẻ vàng 1.9
-
9.7 Phạm lỗi 14.9
-
51.3% TL kiểm soát bóng 53.3%



