So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 34:19 | 30 | 3 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 18:10 | 16 | 5 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:9 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:10 | 12 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 17:9 | 25 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 9:5 | 13 | 5 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 8:4 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 10 | 1 | 4 | 31:20 | 31 | 1 | |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 13:10 | 13 | 9 | |
| Khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 18:10 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:11 | 12 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 6 | 6 | 7:11 | 15 | 13 | 20% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:4 | 10 | 12 | 29% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 1:7 | 5 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
14
00
14
U19 League Cộng hòa Séc
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
03
15
03
15
T
T
3.5
1.5
T
T
UEFA Youth League
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Youth League
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
22
32
22
32
B
B
4
1.5/2
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
31
51
31
51
T
3/3.5
T
U19 League Cộng hòa Séc
10
11
10
11
U19 League Cộng hòa Séc
21
43
21
43
H
3/3.5
T
U19 League Cộng hòa Séc
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
01
22
01
22
U19 League Cộng hòa Séc
21
32
21
32
Chưa có dữ liệu
U19 League Cộng hòa Séc
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
01
22
01
22
U19 League Cộng hòa Séc
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
U19 League Cộng hòa Séc
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 League Cộng hòa Séc
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
U19 League Cộng hòa Séc
10
20
10
20
T
T
3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
11
14
11
14
B
T
4
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
21
71
21
71
B
B
4
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
00
01
00
01
T
4.5
X
U19 League Cộng hòa Séc
03
23
03
23
B
3.5
T
U19 League Cộng hòa Séc
01
12
01
12
U19 League Cộng hòa Séc
10
42
10
42
B
3.5
T
Chưa có dữ liệu
U19 League Cộng hòa Séc
21
54
21
54
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
U19 League Cộng hòa Séc
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
U19 League Cộng hòa Séc
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
U19 League Cộng hòa Séc
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
10
25
10
25
T
3.5
T
U19 League Cộng hòa Séc
00
00
00
00
B
3.5
X
U19 League Cộng hòa Séc
00
01
00
01
U19 League Cộng hòa Séc
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
U19 League Cộng hòa Séc
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
U19 League Cộng hòa Séc
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
U19 League Cộng hòa Séc
01
02
01
02
U19 League Cộng hòa Séc
30
42
30
42
Cúp CEE
01
02
01
02
Cúp CEE
01
02
01
02
Cúp CEE
00
20
00
20
U19 League Cộng hòa Séc
01
22
01
22
U19 League Cộng hòa Séc
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
U19 League Cộng hòa Séc
3 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
10 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
16 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
3 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
7 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
10 Ngày



