So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:4 | 12 | 2 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 6 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 6 | 2 |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 9:4 | 12 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:14 | 4 | 13 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:11 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:14 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 13 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 6 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Yunnan City Football League
00
21
00
21
Yunnan City Football League
00
30
00
30
Yunnan City Football League
00
01
00
01
Yunnan City Football League
00
32
00
32
Yunnan City Football League
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Yunnan City Football League
00
10
00
10
Yunnan City Football League
00
60
00
60
Yunnan City Football League
00
01
00
01
Yunnan City Football League
00
50
00
50
Yunnan City Football League
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Yunnan City Football League
7 Ngày
Yunnan City Football League
21 Ngày
Yunnan City Football League
27 Ngày
Yunnan City Football League
7 Ngày
Yunnan City Football League
21 Ngày
Yunnan City Football League
27 Ngày



