So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:9 | 1 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 | 12 |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:9 | 1 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 2 |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | 4 | 11 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 13 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:5 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 15 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 5 | 0 | 0:0 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Yunnan City Football League
00
51
00
51
Yunnan City Football League
00
01
00
01
Yunnan City Football League
00
00
00
00
Yunnan City Football League
00
20
00
20
Yunnan City Football League
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Yunnan City Football League
00
12
00
12
Yunnan City Football League
00
40
00
40
Yunnan City Football League
00
01
00
01
Yunnan City Football League
00
12
00
12
Yunnan City Football League
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Yunnan City Football League
6 Ngày
Yunnan City Football League
21 Ngày
Yunnan City Football League
27 Ngày
Yunnan City Football League
6 Ngày
Yunnan City Football League
20 Ngày
Yunnan City Football League
27 Ngày



