Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovenia U19
00
30
00
30
B
3/3.5
X
Slovenia U19
10
42
10
42
T
T
3.5
1.5
T
X
Slovenia U19
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Slovenia U19
01
12
01
12
H
B
3.5
1.5
X
X
Slovenia U19
02
03
02
03
T
3.5/4
X
Slovenia U19
21
42
21
42
T
T
4
1.5/2
T
T
Slovenia U19
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia U19
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Slovenia U19
10
30
10
30
T
4/4.5
X
Slovenia U19
01
12
01
12
H
B
3.5
1.5
X
X
Slovenia U19
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
Slovenia U19
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia U19
00
03
00
03
T
H
3.5
1.5
X
X
Slovenia U19
13
25
13
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovenia U19
00
12
00
12
Slovenia U19
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Slovenia U19
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia U19
11
52
11
52
Slovenia U19
30
32
30
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Slovenia U19
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Slovenia U19
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
Slovenia U19
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Slovenia U19
01
15
01
15
B
B
3
T
Slovenia U19
12
22
12
22
Slovenia U19
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovenia U19
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia U19
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovenia U19
00
02
00
02
B
3.5
X
Slovenia U19
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Slovenia U19
11
11
11
11
B
H
3.5/4
1.5
X
T
Slovenia U19
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Slovenia U19
01
11
01
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Slovenia U19
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovenia U19
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovenia U19
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovenia U19
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Slovenia U19
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Slovenia U19
11
11
11
11
T
3.5
X
Slovenia U19
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Slovenia U19
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
Slovenia U19
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia U19
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia U19
02
22
02
22
T
T
4
1.5/2
H
T
Slovenia U19
00
11
00
11
Slovenia U19
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Slovenia U19
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia U19
10
42
10
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



