Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1x2 | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Greece Divison C
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Greece Divison C
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Greece Divison C
01
01
01
01
Greece Divison C
01
02
01
02
Greece Divison C
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Greece Amateur Cup
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Greece Divison C
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Greece Divison C
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Greece Divison C
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Greece Divison C
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Greece Divison C
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Greece Divison C
20
31
20
31
T
2/2.5
T
Greece Divison C
01
11
01
11
B
2.5
X
Greece Divison C
11
12
11
12
T
2/2.5
T
Greece Divison C
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Greece Divison C
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Greece Divison C
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Greece Divison C
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Greece Divison C
13
24
13
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Greece Divison C
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Greece Divison C
00
00
00
00
Greece Divison C
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Greece Divison C
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Greece Divison C
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Greece Divison C
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Greece Divison C
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Greece Divison C
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Greece Divison C
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Greece Divison C
01
11
01
11
B
2.5
X
Greece Amateur Cup
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
Greece Divison C
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Greece Divison C
00
02
00
02
T
2
H
Greece Divison C
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Greece Divison C
10
21
10
21
T
2.5
T
Cúp Hy Lạp
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Hy Lạp
00
03
00
03
Greece Divison C
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Greece Divison C
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Greece Divison C
00
01
00
01
T
2
X
Chưa có dữ liệu



