So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malta
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Malta
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Malta
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Malta
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
02
02
02
02
VĐQG Malta
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Malta
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
01
21
01
21
VĐQG Malta
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Malta Jubilee Cup
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Malta
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Malta
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Malta
12
34
12
34
T
2/2.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Malta
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Malta
00
21
00
21
T
2.5
T
VĐQG Malta
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
31
34
31
34
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Malta
41
61
41
61
VĐQG Malta
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
01
33
01
33
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
23
35
23
35
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malta
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Malta
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Malta
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Malta
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
01
01
01
01
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Malta
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Malta
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Malta
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Malta
00
02
00
02
VĐQG Malta
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Malta
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malta
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malta
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Malta Jubilee Cup
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Malta Jubilee Cup
00
00
00
00
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malta
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Malta
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malta
4 Ngày
VĐQG Malta
10 Ngày
VĐQG Malta
4 Ngày
VĐQG Malta
10 Ngày



