So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro U19 Nữ
10
32
10
32
Euro U19 Nữ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
11
15
11
15
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Baltic Cup Nữ
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Baltic Cup Nữ
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Euro U19 Nữ
02
04
02
04
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Euro U19 Nữ
01
11
01
11
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Euro U19 Nữ
10
22
10
22
T
T
4
1.5/2
H
X
Euro U19 Nữ
10
30
10
30
Euro U19 Nữ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Baltic Cup Nữ
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Baltic Cup Nữ
01
03
01
03
Baltic Cup Nữ
10
10
10
10
Euro U19 Nữ
04
04
04
04
Euro U19 Nữ
01
15
01
15
Euro U19 Nữ
13
14
13
14
Euro U19 Nữ
00
00
00
00
Euro U19 Nữ
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
02
05
02
05
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Baltic Cup Nữ
21
21
21
21
B
2.5/3
T
Baltic Cup Nữ
01
03
01
03
Baltic Cup Nữ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Baltic Cup Nữ
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
Euro U19 Nữ
00
00
00
00
Baltic Cup
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Baltic Cup Nữ
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Baltic Cup Nữ
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Baltic Cup Nữ
10
40
10
40
Giao hữu quốc tế
20
41
20
41
T
2.5/3
T
Giao hữu quốc tế
10
21
10
21
Giao hữu
11
22
11
22
B
3
T
Giao hữu
12
12
12
12
B
3
H
Giao hữu
22
23
22
23
T
3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Euro U19 Nữ
04
07
04
07
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Euro U19 Nữ
30
50
30
50
H
B
5.5/6
2.5
X
T
Euro U19 Nữ
04
05
04
05
B
B
4.5/5
2
T
T
Baltic Cup Nữ
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Baltic Cup Nữ
21
21
21
21
T
2.5/3
T
Euro U19 Nữ
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Euro U19 Nữ
30
40
30
40
T
B
5
2
X
T
Euro U19 Nữ
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Euro U19 Nữ
40
50
40
50
B
B
3.5
1.5
T
T
Euro U19 Nữ
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Baltic Cup Nữ
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Baltic Cup Nữ
01
03
01
03
Baltic Cup Nữ
00
10
00
10
Euro U19 Nữ
21
41
21
41
Euro U19 Nữ
04
06
04
06
Euro U19 Nữ
05
010
05
010
Euro U19 Nữ
10
20
10
20
Euro U19 Nữ
10
20
10
20
Euro U19 Nữ
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Baltic Cup Nữ
4 Ngày
Euro U19 Nữ
37 Ngày
Euro U19 Nữ
40 Ngày
Baltic Cup Nữ
2 Ngày
Euro U19 Nữ
40 Ngày
Euro U19 Nữ
43 Ngày



