So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malaysia
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Malaysia
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
10
12
10
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
31
32
31
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
20
41
20
41
T
T
5.5/6
2.5
X
X
VĐQG Malaysia
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA Malaysia
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
30
41
30
41
B
3
T
VĐQG Malaysia
02
12
02
12
T
3
H
VĐQG Malaysia
21
31
21
31
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
12
16
12
16
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Malaysia
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
02
04
02
04
B
B
4.5
2
X
H
Cup Malaysia Challenge
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
00
00
00
00
B
3/3.5
X
VĐQG Malaysia
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Malaysia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Malaysia
13
15
13
15
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp FA Malaysia
30
30
30
30
T
B
5
2/2.5
X
T
VĐQG Malaysia
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp FA Malaysia
11
12
11
12
T
T
5.5
2.5
X
X
VĐQG Malaysia
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Cúp FA Malaysia
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Malaysia
50
60
50
60
B
B
5.5
2/2.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
3 Ngày
Cup Malaysia Challenge
8 Ngày
VĐQG Malaysia
12 Ngày
VĐQG Malaysia
4 Ngày
Cup Malaysia Challenge
8 Ngày
VĐQG Malaysia
11 Ngày



