So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pobeda Prilep
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 2 | 12 | 12:44 | 11 | 13 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 8:16 | 7 | 14 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 4:28 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:13 | 1 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 5 | 10 | 6:24 | 11 | 14 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 3:10 | 6 | 14 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:14 | 5 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:7 | 3 |
Prespa
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 1 | 13 | 18:40 | 10 | 14 | |
| Chủ | 9 | 3 | 0 | 6 | 14:16 | 9 | 12 | |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 4:24 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 6 | 9 | 6:17 | 12 | 13 | 12% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 5:7 | 8 | 12 | 22% |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 1:10 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
Bắc Macedonia 2. MFL
04
05
04
05
Bắc Macedonia 2. MFL
02
04
02
04
Bắc Macedonia 2. MFL
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
30
60
30
60
Bắc Macedonia 2. MFL
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
01
12
01
12
Bắc Macedonia 2. MFL
00
30
00
30
Bắc Macedonia 2. MFL
31
31
31
31
Bắc Macedonia 2. MFL
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
41
81
41
81
Bắc Macedonia 2. MFL
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
01
04
01
04
B
3
T
Bắc Macedonia 2. MFL
20
50
20
50
Bắc Macedonia 2. MFL
12
22
12
22
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
11
22
11
22
Bắc Macedonia 2. MFL
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
41
00
41
Bắc Macedonia 2. MFL
00
31
00
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Bắc Macedonia 2. MFL
00
12
00
12
Bắc Macedonia 2. MFL
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Bắc Macedonia 2. MFL
01
02
01
02
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
01
31
01
31
Bắc Macedonia 2. MFL
30
30
30
30
Bắc Macedonia 2. MFL
01
03
01
03
Bắc Macedonia 2. MFL
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
02
12
02
12
Bắc Macedonia 2. MFL
41
71
41
71
Bắc Macedonia 2. MFL
20
50
20
50
Bắc Macedonia 2. MFL
00
20
00
20
Bắc Macedonia 2. MFL
01
03
01
03
Bắc Macedonia 2. MFL
03
03
03
03
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
00
07
00
07
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
4 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
11 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
18 Ngày
Chưa có dữ liệu.



