Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
Cup Hong Kong Guangdong Nữ
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
01
14
01
14
Giao hữu quốc tế
20
50
20
50
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
12
32
12
32
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
10
10
10
10
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
00
12
00
12
Cup Hong Kong Guangdong Nữ
00
40
00
40
Giao hữu quốc tế
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
11
41
11
41
Giao hữu quốc tế
40
41
40
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Cup Hong Kong Guangdong Nữ
22
23
22
23
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
20
41
20
41
African Championship Nữ
01
01
01
01
African Championship Nữ
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
African Championship Nữ
11
41
11
41
B
T
2
0.5/1
T
T
African Championship Nữ
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
African Championship Nữ
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
20
60
20
60
T
T
3
1/1.5
T
T
CECAFA Cup Women
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
African Championship Nữ
10
11
10
11
African Championship Nữ
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
12
22
12
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giao hữu quốc tế
3 Ngày
Giao hữu quốc tế
3 Ngày



