Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
30
30
30
30
B
3
H
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
20
32
20
32
Hạng Nhất Thụy Điển
01
41
01
41
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Thụy Điển
03
13
03
13
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
B
3/3.5
T
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
40
00
40
B
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
40
42
40
42
T
3/3.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
31
51
31
51
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
40
30
40
B
2.5
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
21
21
21
T
2.5
T
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
40
20
40
Hạng Nhất Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
30
00
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Thụy Điển
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Thụy Điển
4 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
34 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
40 Ngày
Cúp Thụy Điển
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
34 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
40 Ngày



