Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
11
12
11
12
Euro U19 Nữ
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Euro U19 Nữ
00
31
00
31
B
T
2
0.5/1
T
X
Euro U19 Nữ
10
10
10
10
Euro U19 Nữ
00
00
00
00
Euro U19 Nữ
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Euro U19 Nữ
05
010
05
010
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Euro U19 Nữ
40
80
40
80
B
B
3
1/1.5
T
T
Euro U19 Nữ
01
21
01
21
T
T
6/6.5
2.5
X
X
Euro U19 Nữ
04
07
04
07
Euro U19 Nữ
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Euro U19 Nữ
01
02
01
02
Euro U19 Nữ
30
70
30
70
B
B
3.5
1.5
T
T
Euro U19 Nữ
10
40
10
40
T
T
5
2/2.5
X
X
Euro U19 Nữ
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
11
13
11
13
Giao hữu quốc tế
10
40
10
40
Giao hữu quốc tế
00
23
00
23
Giao hữu quốc tế
00
42
00
42
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Asian Womens U20 Champions Cup
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Asian Womens U20 Champions Cup
04
08
04
08
Asian Womens U20 Champions Cup
40
80
40
80
Giao hữu quốc tế
20
50
20
50
Giao hữu quốc tế
11
14
11
14
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
20
61
20
61
Asian Womens U20 Champions Cup
06
013
06
013
B
4/4.5
T
Asian Womens U20 Champions Cup
20
20
20
20
Asian Womens U20 Champions Cup
00
02
00
02
B
2.5
X
Giao hữu quốc tế
12
14
12
14
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
Asian Womens U20 Champions Cup
01
04
01
04
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giao hữu quốc tế
3 Ngày
Euro U19 Nữ
37 Ngày
Euro U19 Nữ
40 Ngày
Giao hữu quốc tế
3 Ngày



