So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Pyunik B
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 7 | 6 | 22:25 | 19 | 8 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 16:15 | 9 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:10 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 2 | 11 | 4 | 11:11 | 17 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 10:7 | 11 | 11 |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 1:4 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:3 | 7 |
FC Noah B
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 27:35 | 17 | 11 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 19:9 | 13 | 7 | |
| Khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 8:26 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 17:9 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 11:20 | 16 | 12 | 18% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:5 | 13 | 8 | 33% |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 3:15 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Armenia
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
30
40
30
40
Hạng 2 Armenia
22
22
22
22
Hạng 2 Armenia
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
00
12
00
12
Hạng 2 Armenia
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
11
22
11
22
Hạng 2 Armenia
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
22
32
22
32
Hạng 2 Armenia
10
23
10
23
Hạng 2 Armenia
10
30
10
30
Hạng 2 Armenia
12
24
12
24
Hạng 2 Armenia
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
21
32
21
32
Hạng 2 Armenia
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
01
12
01
12
Hạng 2 Armenia
00
31
00
31
Hạng 2 Armenia
11
15
11
15
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
30
81
30
81
Hạng 2 Armenia
20
30
20
30
Hạng 2 Armenia
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
20
40
20
40
Hạng 2 Armenia
21
24
21
24
Hạng 2 Armenia
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
50
61
50
61
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
22
33
22
33
Hạng 2 Armenia
02
02
02
02
Hạng 2 Armenia
22
53
22
53
Hạng 2 Armenia
30
60
30
60
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
10
22
10
22
Hạng 2 Armenia
00
02
00
02
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Armenia
6 Ngày
Hạng 2 Armenia
13 Ngày
Hạng 2 Armenia
6 Ngày
Hạng 2 Armenia
12 Ngày



