So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lernayin Artsakh
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 1 | 9 | 17:38 | 19 | 10 |
| Chủ | 8 | 2 | 0 | 6 | 8:22 | 6 | 15 |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 9:16 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:28 | 0 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 8:14 | 20 | 10 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:9 | 6 | 16 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 4:5 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:10 | 2 |
BKMA II
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 2 | 2 | 50:22 | 41 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 31:11 | 22 | 1 | |
| Khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 19:11 | 19 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 21:2 | 18 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 15:10 | 25 | 6 | 41% |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 13:4 | 18 | 3 | 56% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 2:6 | 7 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:1 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Armenia
30
81
30
81
Hạng 2 Armenia
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
04
05
04
05
Hạng 2 Armenia
00
41
00
41
Hạng 2 Armenia
01
15
01
15
Hạng 2 Armenia
01
04
01
04
Hạng 2 Armenia
01
13
01
13
Hạng 2 Armenia
01
13
01
13
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Cúp Quốc gia Armenia
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
20
21
20
21
Hạng 2 Armenia
20
31
20
31
Hạng 2 Armenia
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
21
32
21
32
Hạng 2 Armenia
01
03
01
03
Hạng 2 Armenia
01
31
01
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
00
30
00
30
Hạng 2 Armenia
01
02
01
02
Hạng 2 Armenia
20
31
20
31
Hạng 2 Armenia
11
13
11
13
Hạng 2 Armenia
02
02
02
02
Hạng 2 Armenia
20
41
20
41
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
20
40
20
40
Hạng 2 Armenia
20
30
20
30
Hạng 2 Armenia
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
40
80
40
80
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
10
24
10
24
Hạng 2 Armenia
32
104
32
104
Hạng 2 Armenia
01
13
01
13
Hạng 2 Armenia
00
31
00
31
Hạng 2 Armenia
00
02
00
02
Hạng 2 Armenia
10
23
10
23
Hạng 2 Armenia
20
32
20
32
Hạng 2 Armenia
11
32
11
32
Hạng 2 Armenia
01
14
01
14
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
10
23
10
23
Hạng 2 Armenia
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
12
14
12
14
Hạng 2 Armenia
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
00
30
00
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Armenia
8 Ngày
Hạng 2 Armenia
13 Ngày
Hạng 2 Armenia
6 Ngày
Hạng 2 Armenia
13 Ngày



