So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Araks Ararat
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 1 | 10 | 18:25 | 19 | 9 |
| Chủ | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:11 | 9 | 12 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:14 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:8 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 9:13 | 21 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 2:7 | 7 | 14 |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 7:6 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:7 | 6 |
FC Van B
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 3 | 11 | 21:41 | 12 | 14 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 15:17 | 11 | 9 | |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 6:24 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 17:20 | 7 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 5 | 10 | 12:21 | 11 | 16 | 12% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:9 | 8 | 13 | 22% |
| Khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 4:12 | 3 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:9 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Armenia
31
42
31
42
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
01
02
01
02
Cúp Quốc gia Armenia
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Armenia
02
02
02
02
Hạng 2 Armenia
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
02
03
02
03
Hạng 2 Armenia
22
32
22
32
Hạng 2 Armenia
00
32
00
32
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Cúp Quốc gia Armenia
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
11
32
11
32
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
00
10
00
10
Cúp Quốc gia Armenia
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
12
14
12
14
Hạng 2 Armenia
20
20
20
20
Hạng 2 Armenia
22
22
22
22
Hạng 2 Armenia
00
41
00
41
Hạng 2 Armenia
32
104
32
104
Hạng 2 Armenia
50
61
50
61
Hạng 2 Armenia
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
02
16
02
16
Hạng 2 Armenia
01
11
01
11
Hạng 2 Armenia
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
00
10
00
10
Hạng 2 Armenia
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
20
30
20
30
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
13
13
13
13
Hạng 2 Armenia
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Armenia
6 Ngày
Hạng 2 Armenia
14 Ngày
Hạng 2 Armenia
6 Ngày
Hạng 2 Armenia
15 Ngày



