So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sadarakpat
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 14 | 1 | 2 | 46:12 | 43 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 20:4 | 19 | 2 |
| Khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 26:8 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 12 | 4 | 1 | 24:4 | 40 | 1 |
| Chủ | 8 | 6 | 2 | 0 | 12:1 | 20 | 1 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 12:3 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 |
Shirak Gjumri B
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 3 | 11 | 20:50 | 12 | 15 | |
| Chủ | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:21 | 4 | 16 | |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:29 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:20 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 6 | 9 | 7:27 | 12 | 15 | 12% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:9 | 7 | 15 | 11% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 4:18 | 5 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:9 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
20
20
20
20
Hạng 2 Armenia
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
01
13
01
13
Cúp Quốc gia Armenia
00
03
00
03
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Armenia
00
10
00
10
Hạng 2 Armenia
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
10
30
10
30
Hạng 2 Armenia
02
03
02
03
Hạng 2 Armenia
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
00
02
00
02
Cúp Quốc gia Armenia
01
12
01
12
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Armenia
12
24
12
24
Hạng 2 Armenia
20
31
20
31
Hạng 2 Armenia
01
14
01
14
Hạng 2 Armenia
30
60
30
60
Hạng 2 Armenia
03
15
03
15
Hạng 2 Armenia
13
13
13
13
Hạng 2 Armenia
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
03
15
03
15
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
40
80
40
80
Hạng 2 Armenia
21
24
21
24
Hạng 2 Armenia
11
23
11
23
Hạng 2 Armenia
23
33
23
33
Hạng 2 Armenia
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
10
14
10
14
Hạng 2 Armenia
02
05
02
05
Hạng 2 Armenia
30
31
30
31
Hạng 2 Armenia
50
82
50
82
Hạng 2 Armenia
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
20
50
20
50
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
03
15
03
15
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
12
12
12
12
Hạng 2 Armenia
00
02
00
02
Hạng 2 Armenia
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Armenia
7 Ngày
Hạng 2 Armenia
14 Ngày
Hạng 2 Armenia
7 Ngày
Hạng 2 Armenia
15 Ngày



