So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hayq
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 1 | 5 | 33:16 | 34 | 5 |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 21:10 | 18 | 5 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:6 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 13:6 | 12 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 15:7 | 31 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:5 | 14 | 6 |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 7:2 | 17 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Bentonit Idzhevan
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 4 | 9 | 22:32 | 16 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:18 | 10 | 10 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 9:14 | 6 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:10 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 11:12 | 22 | 7 | 35% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 9:5 | 17 | 5 | 56% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:7 | 5 | 11 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:4 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
50
00
50
Hạng 2 Armenia
00
10
00
10
Hạng 2 Armenia
03
43
03
43
Hạng 2 Armenia
11
31
11
31
Hạng 2 Armenia
01
04
01
04
Hạng 2 Armenia
02
02
02
02
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
10
30
10
30
Hạng 2 Armenia
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
01
13
01
13
Hạng 2 Armenia
20
32
20
32
Cúp Quốc gia Armenia
11
31
11
31
Hạng 2 Armenia
02
02
02
02
Hạng 2 Armenia
20
50
20
50
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
20
30
20
30
Hạng 2 Armenia
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
00
12
00
12
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
31
42
31
42
Hạng 2 Armenia
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
01
15
01
15
Hạng 2 Armenia
01
13
01
13
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
10
14
10
14
Hạng 2 Armenia
11
11
11
11
Hạng 2 Armenia
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
10
20
10
20
Cúp Quốc gia Armenia
02
03
02
03
B
3/3.5
X
Hạng 2 Armenia
00
13
00
13
Hạng 2 Armenia
20
50
20
50
Hạng 2 Armenia
12
13
12
13
Hạng 2 Armenia
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
00
23
00
23
Hạng 2 Armenia
12
14
12
14
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Armenia
7 Ngày
Hạng 2 Armenia
14 Ngày
Hạng 2 Armenia
11 Ngày
Hạng 2 Armenia
16 Ngày



