So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 1 | 6 | 34:24 | 31 | 6 |
| Chủ | 8 | 6 | 0 | 2 | 18:9 | 18 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 16:15 | 13 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:11 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 4 | 4 | 20:14 | 31 | 4 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 10:3 | 19 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:11 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:6 | 12 |
Urartu II
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 7 | 5 | 28:26 | 22 | 7 | |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 11:12 | 11 | 8 | |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 17:14 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 6 | 6 | 14:14 | 21 | 8 | 29% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | 10 | 33% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:7 | 9 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Armenia
12
14
12
14
Hạng 2 Armenia
10
20
10
20
Hạng 2 Armenia
02
13
02
13
Hạng 2 Armenia
21
21
21
21
Hạng 2 Armenia
10
24
10
24
Hạng 2 Armenia
21
31
21
31
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
00
20
00
20
Hạng 2 Armenia
12
22
12
22
Hạng 2 Armenia
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
30
31
30
31
Hạng 2 Armenia
10
30
10
30
Hạng 2 Armenia
20
21
20
21
Hạng 2 Armenia
22
53
22
53
Hạng 2 Armenia
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
20
20
20
20
Hạng 2 Armenia
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
21
41
21
41
Hạng 2 Armenia
11
22
11
22
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
01
15
01
15
Hạng 2 Armenia
10
12
10
12
Hạng 2 Armenia
00
03
00
03
Hạng 2 Armenia
00
12
00
12
Hạng 2 Armenia
01
02
01
02
Hạng 2 Armenia
11
12
11
12
Hạng 2 Armenia
11
73
11
73
Hạng 2 Armenia
20
50
20
50
Hạng 2 Armenia
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
20
40
20
40
Hạng 2 Armenia
10
30
10
30
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
40
00
40
Hạng 2 Armenia
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Armenia
10
21
10
21
Hạng 2 Armenia
30
40
30
40
Hạng 2 Armenia
04
05
04
05
Hạng 2 Armenia
01
01
01
01
Hạng 2 Armenia
21
22
21
22
Hạng 2 Armenia
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
23
33
23
33
Hạng 2 Armenia
10
11
10
11
Hạng 2 Armenia
02
16
02
16
Hạng 2 Armenia
11
11
11
11
Hạng 2 Armenia
00
32
00
32
Hạng 2 Armenia
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
12
24
12
24
Hạng 2 Armenia
00
00
00
00
Hạng 2 Armenia
10
10
10
10
Hạng 2 Armenia
20
30
20
30
Hạng 2 Armenia
00
11
00
11
Hạng 2 Armenia
10
22
10
22
Hạng 2 Armenia
00
01
00
01
Hạng 2 Armenia
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Armenia
7 Ngày
Hạng 2 Armenia
13 Ngày
Hạng 2 Armenia
7 Ngày
Hạng 2 Armenia
14 Ngày



