So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ASC Wally Daan
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 9 | 4 | 11:12 | 18 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 5 | 0 | 6:3 | 14 | 5 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 5:9 | 4 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | |
| Tất cả | 16 | 4 | 9 | 3 | 5:4 | 21 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 3:2 | 12 | 5 |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 2:2 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
SONACOS
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 3 | 7 | 6 | 9:20 | 16 | 13 | |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 4:7 | 9 | 12 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 5:13 | 7 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 1 | 10 | 5 | 3:9 | 13 | 15 | 6% |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 1:5 | 5 | 15 | 0% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 2:4 | 8 | 14 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Senegal Ligue 1
00
21
00
21
B
1.5/2
T
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
T
B
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
T
H
1.5
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
H
H
1.5
0.5
T
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
T
T
1.5
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1/1.5
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
01
22
01
22
B
T
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
H
B
1.5/2
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
11
21
11
21
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Premier League cup
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Senegal Premier League cup
03
23
03
23
T
T
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Senegal Ligue 1
11
21
11
21
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
01
01
01
01
Senegal Ligue 2
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
B
1.5
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
Senegal Ligue 1
20
30
20
30
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
10
20
10
20
B
B
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
12
52
12
52
B
T
1.5/2
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
02
04
02
04
Senegal Ligue 1
00
01
00
01
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
12
00
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
11
21
11
21
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
Senegal Premier League cup
10
10
10
10
B
B
1.5
0.5
X
T
Senegal Premier League cup
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
00
01
00
01
Senegal Ligue 1
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu



