So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mbour
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 10 | 4 | 9:11 | 16 | 11 |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:5 | 8 | 15 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 6:6 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | |
| Tất cả | 16 | 3 | 9 | 4 | 5:5 | 18 | 10 |
| Chủ | 8 | 0 | 6 | 2 | 0:2 | 6 | 11 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Generation Foot
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 16:13 | 21 | 6 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:5 | 12 | 8 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:8 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | ||
| Tất cả | 16 | 5 | 8 | 3 | 8:5 | 23 | 5 | 31% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 3:2 | 11 | 6 | 25% |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | 12 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Senegal Ligue 1
12
22
12
22
Senegal Ligue 1
01
01
01
01
Senegal FA Cup
10
10
10
10
B
B
1.5
0.5
X
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
10
10
10
10
B
B
1.5
0.5
X
T
Senegal Ligue 1
01
02
01
02
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
H
B
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
01
21
01
21
B
T
1/1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 1
00
22
00
22
Senegal Ligue 2
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 2
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 2
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Senegal Ligue 1
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
T
1.5
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
10
10
10
10
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
Senegal Ligue 1
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
32
00
32
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Senegal Ligue 1
00
42
00
42
Senegal Ligue 1
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Senegal Ligue 1
00
21
00
21
T
1.5/2
T
Senegal Ligue 1
00
20
00
20
B
H
1.5/2
0.5
T
X
Senegal FA Cup
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
10
30
10
30
T
T
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
B
H
1.5
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
02
04
02
04
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
00
02
00
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Senegal Ligue 1
10
21
10
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 1
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Senegal Ligue 1
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
CAF Confederation Cup
12
53
12
53
CAF Confederation Cup
10
11
10
11
Senegal FA Cup
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu



