So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 10 | 1 | 20:12 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 13:3 | 17 | 1 |
| Khách | 9 | 0 | 8 | 1 | 7:9 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 8:5 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 7 | 3 | 9:4 | 25 | 2 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:1 | 12 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:3 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 |
HLM
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 1 | 12 | 3 | 6:14 | 15 | 14 | |
| Chủ | 8 | 0 | 6 | 2 | 3:9 | 6 | 16 | |
| Khách | 8 | 1 | 6 | 1 | 3:5 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:8 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 0 | 11 | 5 | 1:6 | 11 | 16 | 0% |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 0:3 | 5 | 14 | 0% |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 1:3 | 6 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Senegal Ligue 1
10
22
10
22
B
1.5/2
T
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
T
H
1.5
0.5
T
X
Senegal Ligue 1
20
30
20
30
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
20
32
20
32
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
Senegal Ligue 1
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
00
10
00
10
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
H
T
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
20
40
20
40
Senegal Ligue 1
00
11
00
11
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
H
T
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
10
20
10
20
Senegal Ligue 1
20
21
20
21
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
10
30
10
30
B
B
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
05
00
05
B
H
1.5/2
0.5
T
X
Senegal Ligue 1
00
01
00
01
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
01
22
01
22
T
B
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
10
11
10
11
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5
X
X
Senegal Ligue 1
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5
X
T
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Senegal Ligue 1
01
11
01
11
H
B
1.5
0.5
T
T
Senegal Ligue 1
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Senegal Ligue 1
02
14
02
14
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Senegal Ligue 1
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu



