Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Women’s West Asian Football Federation Championshi
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Women’s West Asian Football Federation Championshi
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Women’s West Asian Football Federation Championshi
50
50
50
50
Women’s West Asian Football Federation Championshi
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
01
05
01
05
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
00
21
00
21
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
00
01
00
01
H
T
2.5
1
X
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
10
30
10
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
00
12
00
12
Giao hữu quốc tế
20
20
20
20
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
20
40
20
40
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
B
B
3
1
X
X
Giao hữu quốc tế
00
40
00
40
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
H
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
02
12
02
12
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
01
03
01
03
T
T
5
2/2.5
X
X
Vòng loại giải vô địch Nữ châu Á
00
10
00
10
Giao hữu quốc tế
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
21
31
21
31
Giao hữu quốc tế
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Olympic (Preliminaries) Asian Nữ
20
40
20
40
Olympic (Preliminaries) Asian Nữ
03
05
03
05
CAFA Championship Nữ
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
CAFA Championship Nữ
04
07
04
07
CAFA Championship Nữ
00
00
00
00
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
CAFA Championship Nữ
00
01
00
01
CAFA Championship Nữ
02
05
02
05
CAFA Championship Nữ
50
100
50
100
CAFA Championship Nữ
10
10
10
10
B
B
7.5
2/2.5
X
X
CAFA Championship Nữ
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu



