Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Thụy Điển
03
17
03
17
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
01
42
01
42
T
B
3.5
1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
01
11
01
11
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
00
41
00
41
B
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
02
05
02
05
T
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11
41
11
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
30
32
30
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
21
00
21
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
00
40
00
40
T
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
01
11
01
11
Giao hữu
12
23
12
23
Giải Hạng 2 Thụy Điển
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11
23
11
23
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Điển
10
31
10
31
Giải Hạng 2 Thụy Điển
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
50
00
50
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
12
24
12
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
10
31
10
31
T
2.5/3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
20
31
20
31
B
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
30
40
30
40
T
3
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giải Hạng 2 Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giải Hạng 2 Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giải Hạng 2 Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
35 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
42 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
49 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
35 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
42 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
49 Ngày



