Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Aruba Division di Honor
10
33
10
33
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Aruba Cup
13
25
13
25
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Aruba Cup
03
07
03
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Aruba Division di Honor
07
07
07
07
Aruba Division di Honor
23
25
23
25
T
T
4/4.5
1.5
T
T
Aruba Division di Honor
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Aruba Division di Honor
50
51
50
51
T
T
4
1.5/2
T
T
Aruba Division di Honor
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Aruba Division di Honor
10
13
10
13
H
T
4
1.5/2
H
X
Aruba Division di Honor
21
53
21
53
T
T
5
2
T
T
Aruba Division di Honor
11
31
11
31
H
B
3.5/4
1.5
T
T
Aruba Division di Honor
11
33
11
33
B
B
4
1.5/2
T
T
Aruba Division di Honor
00
20
00
20
B
B
4.5
2
X
X
Aruba Division di Honor
30
51
30
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Aruba Division di Honor
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Aruba Division di Honor
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Aruba Division di Honor
01
06
01
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Aruba Division di Honor
10
14
10
14
H
B
4
1.5/2
T
X
Aruba Division di Honor
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Aruba Division di Honor
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Aruba Division di Honor
30
60
30
60
B
B
4.5
2
T
T
Aruba Cup
06
010
06
010
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Aruba Division di Honor
03
06
03
06
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
Aruba Division di Honor
03
04
03
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Aruba Division di Honor
01
22
01
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Aruba Division di Honor
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Aruba Division di Honor
13
35
13
35
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Aruba Division di Honor
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Aruba Cup
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
Aruba Division di Honor
31
51
31
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Aruba Division di Honor
20
50
20
50
Aruba Division di Honor
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Aruba Division di Honor
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Aruba Division di Honor
00
31
00
31
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Aruba Division di Honor
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Aruba Division di Honor
22
52
22
52
T
B
3.5
1.5
T
T
Aruba Division di Honor
50
60
50
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Aruba Division di Honor
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Aruba Division di Honor
11
34
11
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Aruba Division di Honor
00
12
00
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Aruba Division di Honor
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Aruba Division di Honor
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Aruba Division di Honor
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Aruba Cup
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Aruba Cup
02
24
02
24
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Aruba Cup
00
12
00
12
B
B
4.5
1.5/2
X
X
Aruba Division di Honor
40
80
40
80
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



