So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Padriew City
[E-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 4 | 4 | 10 | 10:18 | 16 | 10 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 6:6 | 13 | 8 |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 4:12 | 3 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:7 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 10 | 5 | 3:6 | 19 | 10 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:2 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 0:4 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Pattaya City
[E-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 24:31 | 25 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:12 | 15 | 6 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 12:19 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:12 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 12:13 | 20 | 8 | 22% |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 6:4 | 12 | 8 | 22% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 6:9 | 8 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
12
01
12
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
20
10
20
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
01
00
01
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
02
04
02
04
Thailand League Cup
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Thailand League Cup
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
11
32
11
32
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
21
61
21
61
Hạng 2 Thái Lan
20
21
20
21
Hạng 2 Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
63
10
63
B
B
2.5
1
T
H
Cúp FA Thái Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
31
00
31
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
11
13
11
13
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



