So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lopburi FC
[C-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 7 | 8 | 25:36 | 13 | 9 |
| Chủ | 8 | 0 | 5 | 3 | 12:17 | 5 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:19 | 8 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:13 | 5 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 7 | 7 | 8:13 | 16 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 5:6 | 9 | 7 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:7 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Ang Thong FC
[C-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 23:20 | 22 | 6 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 13:10 | 12 | 6 | |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:10 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 8 | 2 | 12:7 | 26 | 4 | 38% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:4 | 10 | 6 | 25% |
| Khách | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:3 | 16 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
00
60
00
60
Hạng 2 Thái Lan
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
21
22
21
22
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Thailand League Cup
01
12
01
12
H
B
3.5
1.5
X
X
Thailand League Cup
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
31
53
31
53
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
13
23
13
23
T
B
4
1.5/2
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
22
10
22
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
10
22
10
22
B
3
T
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
31
53
31
53
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
23
01
23
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
12
00
12
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
11
00
11
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
31
53
31
53
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
01
22
01
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu



