So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Chattrakarn City
[N-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 16:19 | 23 | 7 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 6:6 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 10:13 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 10 | 3 | 7:6 | 25 | 6 |
| Chủ | 9 | 1 | 7 | 1 | 2:2 | 10 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:4 | 15 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Maejo United
[N-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 20:15 | 27 | 4 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 17:6 | 20 | 2 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:9 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 10 | 3 | 9:5 | 25 | 5 | 28% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 8:1 | 17 | 4 | 44% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 1:4 | 8 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
12
12
12
12
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
10
20
10
20
Hạng 2 Thái Lan
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
02
22
02
22
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
10
10
10
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
40
00
40
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
21
00
21
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
11
00
11
Thailand League Cup
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thái Lan
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thái Lan
00
04
00
04
Hạng 2 Thái Lan
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
20
31
20
31
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
20
40
20
40
Hạng 2 Thái Lan
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
11
00
11
BGC Muang Thai Insurance Cup
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
00
21
00
21
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
Hạng 2 Thái Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
11
22
11
22
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu



