So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bankhai United
[E-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 20:19 | 29 | 6 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 14:8 | 20 | 2 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 6:11 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 7:9 | 20 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:3 | 12 | 9 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:6 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Siam Navy
[E-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 28:14 | 33 | 3 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 16:5 | 18 | 3 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:9 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 14:8 | 29 | 4 | 39% |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 9:3 | 17 | 3 | 44% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 5:5 | 12 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
Hạng 2 Thái Lan
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Thailand League Cup
00
01
00
01
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
20
10
20
Cúp FA Thái Lan
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
22
00
22
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Thailand League Cup
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
21
31
21
31
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
Cúp FA Thái Lan
30
50
30
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
21
31
21
31
Hạng 2 Thái Lan
00
22
00
22
T
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
21
31
21
31
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
11
21
11
21
B
H
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
20
21
20
21
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
03
00
03
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
01
00
01
BGC Muang Thai Insurance Cup
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
20
00
20
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
21
31
21
31
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
30
40
30
40
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



