So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ubon Eastern FC
[NE-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 8 | 3 | 20:11 | 26 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 12:6 | 16 | 4 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:5 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 9 | 2 | 10:5 | 27 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 7:2 | 17 | 3 |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 3:3 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Udon Banjan United
[NE-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 3 | 7 | 16:22 | 27 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 10:15 | 16 | 5 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 6:7 | 11 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:9 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 10 | 6 | 3:9 | 16 | 11 | 11% |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:5 | 8 | 11 | 11% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 1:4 | 8 | 8 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
Hạng 2 Thái Lan
00
12
00
12
Hạng 2 Thái Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Thái Lan
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Thailand League Cup
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Thailand League Cup
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
21
22
21
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
21
31
21
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
Thailand League Cup
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
00
21
00
21
H
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
02
07
02
07
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
BGC Muang Thai Insurance Cup
30
60
30
60
T
T
2.5
1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
00
00
00
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
23
00
23
BGC Muang Thai Insurance Cup
01
04
01
04
T
T
2.5
1/1.5
T
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
20
00
20
Thailand League Cup
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
Hạng 2 Thái Lan
12
12
12
12
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Thailand League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



