So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Surin City
[NE-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 19:17 | 27 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:7 | 15 | 7 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:10 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 11 | 2 | 8:5 | 26 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:1 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 1 | 7 | 1 | 2:4 | 10 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 |
Surin Khongcheemool
[NE-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 4 | 12 | 13:39 | 10 | 11 | |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:16 | 5 | 11 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6:23 | 5 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:14 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 1 | 9 | 8 | 4:15 | 12 | 12 | 6% |
| Chủ | 9 | 0 | 4 | 5 | 2:9 | 4 | 12 | 0% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:6 | 8 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
03
00
03
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
30
31
30
31
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Thailand League Cup
30
60
30
60
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
30
51
30
51
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
3/3.5
X
Hạng 2 Thái Lan
01
12
01
12
B
H
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
02
24
02
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
02
12
02
12
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
20
60
20
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
22
01
22
Hạng 2 Thái Lan
00
41
00
41
B
T
3.5
1.5
T
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
13
00
13
BGC Muang Thai Insurance Cup
31
61
31
61
B
B
3
1/1.5
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
60
00
60
BGC Muang Thai Insurance Cup
01
04
01
04
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
22
01
22
Cúp FA Thái Lan
16
29
16
29
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
23
24
23
24
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu



