So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Yasothon United FC
[NE-9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 20:19 | 21 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 10:7 | 14 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 10:12 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:7 | 5 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 8:12 | 17 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 5 | 3 | 3:4 | 11 | 8 |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 5:8 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 |
Ubon Krua Napat FC
[NE-8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 17:22 | 24 | 8 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:9 | 15 | 8 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:13 | 9 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:7 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 10 | 5 | 7:8 | 19 | 8 | 17% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 9 | 22% |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:3 | 9 | 7 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
11
43
11
43
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
Hạng 2 Thái Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
02
42
02
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
23
24
23
24
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
04
27
04
27
Hạng 2 Thái Lan
30
41
30
41
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
02
03
02
03
Hạng 2 Thái Lan
11
22
11
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
Hạng 2 Thái Lan
20
30
20
30
Hạng 2 Thái Lan
01
31
01
31
Hạng 2 Thái Lan
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
02
12
02
12
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
01
02
01
02
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
13
00
13
BGC Muang Thai Insurance Cup
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
11
00
11
Hạng 2 Thái Lan
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
01
22
01
22
Hạng 2 Thái Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
11
32
11
32
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Thailand League Cup
10
21
10
21
B
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu



