So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Royal Thai Flee
[E-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 24:13 | 37 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:7 | 18 | 4 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 10:6 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:2 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 11 | 0 | 13:5 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 5 | 0 | 9:4 | 17 | 4 |
| Khách | 9 | 3 | 6 | 0 | 4:1 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
ACDC FC
[E-12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 4 | 11 | 17:28 | 13 | 12 | |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 13:13 | 11 | 10 | |
| Khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 4:15 | 2 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:10 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 9 | 5 | 9:15 | 21 | 7 | 22% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:7 | 13 | 7 | 33% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:8 | 8 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
13
11
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Thái Lan
21
32
21
32
H
B
2.5
1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
01
00
01
BGC Muang Thai Insurance Cup
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
22
00
22
BGC Muang Thai Insurance Cup
02
04
02
04
Hạng 2 Thái Lan
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Cúp FA Thái Lan
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
Hạng 2 Thái Lan
01
12
01
12
Hạng 2 Thái Lan
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Cúp FA Thái Lan
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
10
30
10
30
T
2.5
T
Hạng 2 Thái Lan
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Thailand League Cup
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thái Lan
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
11
12
11
12
Hạng 2 Thái Lan
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
11
42
11
42
BGC Muang Thai Insurance Cup
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
20
00
20
BGC Muang Thai Insurance Cup
00
31
00
31
Hạng 2 Thái Lan
03
34
03
34
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thái Lan
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Thái Lan
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Cúp FA Thái Lan
10
10
10
10
Hạng 2 Thái Lan
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Thái Lan
30
40
30
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Thailand League Cup
11
13
11
13
B
4.5/5
X
Chưa có dữ liệu



