Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
12
13
12
13
T
T
4
1.5/2
H
T
Giao hữu quốc tế
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
20
51
20
51
Giao hữu quốc tế
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
00
10
00
10
U23 Nordic Tournament Nữ
01
05
01
05
U23 Nordic Tournament Nữ
02
02
02
02
U23 Nordic Tournament Nữ
03
05
03
05
U23 Nordic Tournament Nữ
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
01
14
01
14
Giao hữu quốc tế
01
15
01
15
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
00
32
00
32
T
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu quốc tế
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
11
31
11
31
T
3
T
Giao hữu quốc tế
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu quốc tế
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



