Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 1 | 6 | 20:24 | 13 | 9 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:5 | 10 | 4 |
| Khách | 6 | 1 | 0 | 5 | 10:19 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:12 | 7 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 6 | 4 | 6:12 | 9 | 9 |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 7 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:10 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:7 | 3 |
U19 Diosgyor VTK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:20 | 13 | 10 | |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | 4 | 11 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:9 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 11 | 2 | 7 | 2 | 6:8 | 13 | 8 | 18% |
| Chủ | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 8 | 20% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | 6 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
25
00
25
U19 A League Hungary
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
U19 A League Hungary
11
43
11
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 A League Hungary
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
U19 A League Hungary
10
20
10
20
B
3/3.5
X
U19 A League Hungary
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 A League Hungary
11
42
11
42
B
3.5
T
U19 A League Hungary
00
01
00
01
B
3.5/4
X
U19 A League Hungary
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1
T
T
U19 A League Hungary
10
30
10
30
T
H
3.5/4
1.5
X
X
U19 A League Hungary
11
15
11
15
T
H
3
1/1.5
T
T
U19 A League Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
01
01
01
01
U19 A League Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 A League Hungary
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
U19 A League Hungary
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
U19 A League Hungary
13
33
13
33
H
T
3
1/1.5
T
T
U19 A League Hungary
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
U19 A League Hungary
11
15
11
15
T
H
3
1/1.5
T
T
U19 A League Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
02
12
02
12
B
3/3.5
X
U19 A League Hungary
00
14
00
14
U19 A League Hungary
11
22
11
22
B
B
4
1.5/2
H
T
U19 A League Hungary
10
10
10
10
U19 A League Hungary
03
06
03
06
T
T
3
1/1.5
T
T
U19 A League Hungary
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
U19 A League Hungary
00
21
00
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
10
11
10
11
B
3
X
U19 A League Hungary
11
13
11
13
H
3.5
T
U19 A League Hungary
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
U19 A League Hungary
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
01
01
01
01
U19 A League Hungary
10
30
10
30
T
3.5
X
U19 A League Hungary
11
11
11
11
U19 A League Hungary
11
23
11
23
T
T
3.5
1.5
T
T
U19 A League Hungary
00
11
00
11
U19 A League Hungary
00
11
00
11
B
3/3.5
X
U19 A League Hungary
21
22
21
22
T
3/3.5
T
U19 A League Hungary
00
14
00
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 A League Hungary
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
U19 A League Hungary
11
15
11
15
B
H
3
1/1.5
T
T
U19 A League Hungary
21
22
21
22
T
B
3.5
1.5
T
T
U19 A League Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
10
30
10
30
U19 A League Hungary
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
U19 A League Hungary
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
U19 A League Hungary
01
01
01
01
U19 A League Hungary
10
30
10
30
B
B
3.5
1/1.5
X
X
U19 A League Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



