So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
01
13
01
13
GER D5
00
12
00
12
GER D5
00
31
00
31
GER D5
01
12
01
12
Giao hữu
32
43
32
43
GER D5
01
12
01
12
GER D5
11
22
11
22
GER D5
02
24
02
24
GER D5
02
05
02
05
GER D5
01
12
01
12
GER D5
02
03
02
03
GER D5
30
30
30
30
GER D5
00
11
00
11
GER D5
12
54
12
54
GER D5
01
12
01
12
GER D5
01
12
01
12
GER D5
03
04
03
04
GER D5
20
42
20
42
GER D5
10
20
10
20
GER D5
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
GER D5
10
20
10
20
GER D5
23
24
23
24
GER D5
20
50
20
50
Oberliga NOFV - Đức
40
60
40
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Oberliga NOFV - Đức
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Oberliga NOFV - Đức
10
51
10
51
T
T
3.5
1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
00
22
00
22
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Oberliga NOFV - Đức
22
44
22
44
B
B
3
1/1.5
T
T
Oberliga NOFV - Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
GER D5
00
22
00
22
GER D5
20
32
20
32
GER D5
21
41
21
41
Giao hữu
30
40
30
40
GER D5
12
52
12
52
GER D5
01
12
01
12
GER D5
10
20
10
20
GER D5
11
13
11
13
GER D5
32
53
32
53
GER D5
01
11
01
11
GER D5
10
20
10
20
GER D5
11
22
11
22
GER D5
10
22
10
22
GER D5
10
21
10
21
GER D5
00
22
00
22
GER D5
11
32
11
32
GER D5
30
50
30
50
GER D5
10
20
10
20
GER D5
10
10
10
10
GER D5
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu



