So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
02
33
02
33
GER D5
11
22
11
22
GER D5
20
43
20
43
GER D5
00
01
00
01
GER D5
03
07
03
07
GER D5
10
20
10
20
GER D5
10
10
10
10
GER D5
00
21
00
21
GER D5
02
14
02
14
GER D5
10
13
10
13
GER D5
40
40
40
40
GER D5
01
01
01
01
GER D5
30
30
30
30
GER D5
01
31
01
31
GER D5
20
30
20
30
GER D5
00
10
00
10
GER D5
21
24
21
24
GER D5
00
01
00
01
GER D5
00
30
00
30
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Chưa có dữ liệu
GER D5
20
30
20
30
Đức Oberliga Schleswig-Holstein
31
52
31
52
T
B
4.5/5
2
T
T
Đức Oberliga Schleswig-Holstein
10
43
10
43
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Đức Oberliga Schleswig-Holstein
21
41
21
41
B
B
4
1.5
T
T
Đức Oberliga Schleswig-Holstein
02
13
02
13
Đức Oberliga Schleswig-Holstein
06
29
06
29
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Oberliga Schleswig-Holstein
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Đức Oberliga Schleswig-Holstein
12
15
12
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
40
71
40
71
GER D5
01
03
01
03
GER D5
10
30
10
30
GER D5
10
11
10
11
GER D5
21
24
21
24
GER D5
01
31
01
31
GER D5
10
12
10
12
GER D5
20
50
20
50
GER D5
02
14
02
14
GER D5
11
32
11
32
GER D5
30
41
30
41
GER D5
00
02
00
02
GER D5
20
30
20
30
GER D5
01
01
01
01
GER D5
10
42
10
42
GER D5
01
12
01
12
GER D5
20
50
20
50
Đức Regionalliga Sudwest
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu



