Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U19 Greece
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
U19 Greece
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
U19 Greece
40
42
40
42
H
B
3
1/1.5
T
T
U19 Greece
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
U19 Greece
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
U19 Greece
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
U19 Greece
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
U19 Greece
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
U19 Greece
20
21
20
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
U19 Greece
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Greece
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1
T
T
U19 Greece
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
U19 Greece
00
00
00
00
T
3/3.5
X
U19 Greece
10
21
10
21
B
2.5
T
U19 Greece
01
12
01
12
B
2.5/3
T
U19 Greece
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Greece
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
U19 Greece
30
50
30
50
T
T
3.5
1/1.5
T
T
U19 Greece
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
U19 Greece
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
U19 Greece
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
U19 Greece
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
U19 Greece
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
U19 Greece
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
U19 Greece
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
Greece U19 Cup
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
U19 Greece
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
U19 Greece
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Greece
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
U19 Greece
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
U19 Greece
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
U19 Greece
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
U19 Greece
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Greece
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
U19 Greece
01
01
01
01
B
2.5
X
U19 Greece
20
20
20
20
T
3.5/4
X
U19 Greece
00
01
00
01
B
3
X
U19 Greece
01
02
01
02
T
H
3/3.5
1.5
X
X
U19 Greece
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
U19 Greece
00
20
00
20
U19 Greece
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu



